Có ít nhất bốn nhóm cây được gọi là "tam thất" mà không thuộc chi Panax: tam thất nam (họ Gừng), thổ tam thất hay cúc tam thất (họ Cúc), dây tam thất hay đằng tam thất (họ Mồng tơi) và cảnh thiên tam thất (họ Lá bỏng). Chúng chỉ mượn chữ tam thất vì một nét giống về hình dạng, về cách dân gian dùng, hoặc đơn giản vì tên gọi lan truyền theo vùng.
Phần lớn các cây này là cây dân gian quen thuộc, không có gì đáng sợ khi được gọi đúng tên. Nhưng có một nhóm cần đặc biệt cảnh giác: thổ tam thất thuộc chi Gynura họ Cúc, được y văn ghi nhận chứa độc chất có thể gây tổn thương gan nặng, và đã có nhiều ca bệnh ở Trung Quốc vì người dùng tưởng đó là tam thất thật. Bài này giúp bạn biết những tên gọi đó chỉ cây gì và lúc nào nên dừng lại.
Vì sao nhiều cây được gọi là tam thất
Tam thất bắc là vị thuốc có tiếng lâu đời, nên tên của nó được mượn cho nhiều cây khác theo cách dân gian đặt tên. Có cây được gọi vì củ trông hao hao, có cây vì được dùng vào việc tương tự như đắp vết thương, có cây vì người bán muốn nâng giá trị một loại rau. Trong tiếng Hoa, rất nhiều cây mang đuôi "tam thất" kèm một chữ đứng trước, như "thổ tam thất", "cúc tam thất", "đằng tam thất", "cảnh thiên tam thất". Khi được đọc sang tiếng Việt và rút gọn, chữ đứng trước dễ bị bỏ đi, chỉ còn "tam thất".
Ở Việt Nam, thói quen phân biệt "bắc" và "nam" lại thêm một lớp nữa. "Tam thất nam" vốn được dùng để chỉ một cây trong nước có tên giống tam thất bắc, nhưng là cây khác họ. Kết quả là trên thị trường cùng tồn tại tam thất bắc thật, tam thất nam, và vài cây có tên tam thất bán làm rau, làm cây cảnh hay làm thuốc dân gian.
Với người mua, nguyên tắc rút ra rất rõ: chữ "tam thất" một mình không cho biết bạn đang cầm cây gì. Củ ngắn cứng nhiều u lồi khô là tam thất bắc; còn khi trong tay là lá xanh, củ nhỏ trên dây hay củ có mùi gừng, bạn đang gặp một cây khác.
Bốn nhóm cây mượn tên tam thất
Bảng tóm tắt các nhóm hay gặp nhất. Tên khoa học chỉ ghi ở mức chi hoặc loài đã được mô tả rộng rãi; tên địa phương có thể chỉ những loài khác nhau tuỳ vùng.
| Tên hay gọi | Họ thực vật | Bộ phận hay gặp | Mức cảnh giác |
|---|---|---|---|
| Tam thất bắc (đối chứng) | Nhân sâm (Araliaceae), chi Panax | Củ khô ngắn cứng, bột, hoa | Lưu ý như một dược liệu, hỏi bác sĩ khi cần |
| Tam thất nam, khương tam thất | Gừng (Zingiberaceae) | Củ có mùi thơm hơi giống gừng | Cây dân gian, cần gọi đúng tên |
| Thổ tam thất, cúc tam thất | Cúc (Asteraceae), chi Gynura | Củ, lá, cây trồng chậu | Cao, có ghi nhận độc với gan |
| Dây tam thất, đằng tam thất | Mồng tơi (Basellaceae) | Dây leo, lá dày, củ nhỏ ở nách lá | Thường trồng làm rau, cần gọi đúng tên |
| Cảnh thiên tam thất | Lá bỏng (Crassulaceae) | Cây mọng nước, lá dày | Ít gặp ở Việt Nam, cần gọi đúng tên |
Chỉ một dòng trong bảng là chi Panax. Bốn dòng còn lại là bốn họ thực vật khác nhau, xa tam thất bắc hơn cả đẳng sâm xa nhân sâm. Đó là lý do bài này nói "mượn tên" chứ không nói "loại tam thất khác". Cũng cần biết rằng một tên địa phương có thể chỉ nhiều loài khác nhau, nên bảng chỉ là điểm xuất phát để bạn đặt câu hỏi, không phải công cụ nhận dạng.
Thổ tam thất: cây cần cảnh giác nhất
Thổ tam thất hay cúc tam thất là tên gọi của một số cây thuộc chi Gynura trong họ Cúc, trong đó loài hay được nhắc trong y văn là Gynura japonica. Đây là cây thân thảo, lá xanh hoặc ánh tím, có củ dưới đất. Trong dân gian một số nơi, củ và lá của nó được dùng đắp ngoài hoặc dùng như tam thất, vì trùng tên.
Điều làm cây này nguy hiểm là nó chứa nhóm chất gọi là alkaloid pyrrolizidine. Nhóm chất này được y học hiện đại biết rõ là có thể gây tổn thương gan, đặc biệt là một bệnh lý làm tắc các mạch máu nhỏ trong gan, có thể diễn tiến nặng. Y văn Trung Quốc đã ghi nhận nhiều ca bệnh liên quan tới việc dùng thổ tam thất, phần lớn vì người bệnh tưởng mình đang dùng tam thất thật hoặc được người khác giới thiệu nhầm.
Bạn không cần ghi nhớ tên hoá học. Điều cần nhớ là: một cây tên "tam thất" bán dưới dạng cây trồng chậu có lá xanh mọng, hoặc củ không có dáng con quay cứng như tam thất bắc, không nên được dùng như tam thất. Nếu người thân đã lỡ dùng cây không rõ loài trong thời gian dài và có dấu hiệu bất thường như đau vùng bụng trên bên phải, bụng to dần, vàng da hay mệt nhiều, hãy đi khám và kể rõ cho bác sĩ đã dùng cây gì.
Tam thất nam: cây khác họ, không thay được tam thất bắc
Thuộc họ Gừng. Tam thất nam, có nơi gọi khương tam thất, thường được xác định là một loài trong họ Gừng. Củ của nó có mùi thơm gợi nhớ tới gừng, nghệ, khác hẳn mùi đặc trưng của nhóm sâm.
Củ mềm hơn, dáng khác. Củ tam thất nam khi tươi mọng, khi khô không cứng như đá như tam thất bắc. Mặt cắt và mùi là hai điểm dễ phân biệt nhất nếu bạn đã từng cầm củ tam thất bắc.
Có chỗ đứng riêng trong dân gian. Tam thất nam được dùng trong một số bài thuốc dân gian ở Việt Nam. Đó là cách dùng riêng của nó, không phải để thay tam thất bắc.
Rủi ro chủ yếu là bị bán lẫn. Vấn đề với người mua không phải bản thân tam thất nam mà là khi củ hoặc bột của nó được trộn vào bột "tam thất" để bán với giá tam thất bắc. Bột trộn nhiều khi có mùi hơi giống gừng, màu ngả vàng. Dấu hiệu này chỉ gợi ý, muốn chắc vẫn phải mua củ nguyên.
Gọi đúng tên là đủ. Nếu bạn muốn mua tam thất nam cho đúng mục đích của nó, không có gì sai. Chỉ cần người bán gọi đúng là tam thất nam, bán đúng giá của nó, và bạn không mang nó ra dùng như tam thất bắc.
Dây tam thất và cảnh thiên tam thất: cây rau, cây cảnh mang tên thuốc
Dây tam thất, tên trong sách là đằng tam thất, là một cây dây leo thuộc họ Mồng tơi. Cây có lá dày, mọng, và có những củ nhỏ hình hạt mọc ở nách lá trên dây, ngoài củ dưới đất. Ở một số nơi, ngọn và lá được nấu như rau, tương tự mồng tơi. Tên tam thất ở đây gần như chỉ là tên gọi; cây không có quan hệ gì với chi Panax.
Người mua hay gặp dây tam thất ở dạng cây giống bán trên mạng hoặc ở chợ cây, kèm lời giới thiệu như một loại "rau thuốc". Bản thân việc trồng và ăn như rau theo thói quen địa phương là chuyện bình thường; điều không nên là tin rằng ăn rau dây tam thất thì được "như uống tam thất", hay mua củ trên dây về phơi khô dùng thay tam thất bắc.
Cảnh thiên tam thất là cây mọng nước họ Lá bỏng, được trồng làm rau, làm cảnh ở một số vùng của Trung Quốc. Ở Việt Nam ít gặp, nhưng có thể xuất hiện trong danh sách cây giống nhập hoặc trên các trang bán cây. Cũng như dây tam thất, tên của nó chỉ là tên gọi, không phải dấu hiệu họ hàng với tam thất bắc.
Khi được mời mua hay được cho một cây tên tam thất
Năm bước dưới giúp bạn nhanh chóng biết mình đang gặp loại nào, và lúc nào cần dừng lại.
- Hỏi dạng hàng: củ khô, bột, hoa, hay cây sống. Tam thất bắc gần như chỉ bán ở dạng củ khô, bột, hoa khô; cây sống tên tam thất bán làm cây giống thường là cây khác.
- Nếu là cây sống, nhìn lá: lá kép chân vịt mọc vòng ở ngọn thân là dáng chi Panax; lá đơn mọng, lá có lông, lá ánh tím hay dây leo là cây khác họ.
- Nếu là củ, so với dáng củ tam thất bắc: ngắn, cứng, nhiều u lồi. Củ mềm, có mùi gừng, hoặc củ nhỏ mọc trên dây đều không phải tam thất bắc.
- Hỏi tên khoa học hoặc tên đầy đủ có chữ đứng trước như thổ, cúc, đằng, khương. Người bán hiểu cây sẽ nói được.
- Với bất kỳ cây nào không chắc loài, không dùng đường uống, đặc biệt không dùng lâu dài, và hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ trước.
Bước cuối là bước quan trọng nhất. Rủi ro thật sự không nằm ở việc mua nhầm một cây rẻ hơn, mà ở việc uống lâu dài một cây có độc chất với gan vì tin nó là tam thất. Mất vài phút hỏi trước khi dùng luôn rẻ hơn nhiều so với hậu quả của một lần dùng nhầm kéo dài nhiều tháng.
Tên gọi theo vùng và cách giữ an toàn trong gia đình
Tên cây thuốc dân gian ở Việt Nam thay đổi theo vùng, theo dân tộc và theo người truyền miệng. Một cây được gọi là tam thất ở làng này có thể mang tên khác hoàn toàn ở làng bên, và ngược lại. Vì thế các danh sách "cây tam thất giả" lan truyền trên mạng thường không đầy đủ, có khi còn nhầm lẫn giữa các loài.
Cách giữ an toàn không phải là thuộc lòng mọi tên gọi, mà là giữ một vài thói quen. Chỉ dùng tam thất bắc ở dạng củ khô có nguồn rõ hoặc theo chỉ dẫn của thầy thuốc. Không trồng cây lạ tên tam thất rồi tự hái dùng. Khi ông bà, cha mẹ trong nhà được hàng xóm cho "cây tam thất", hãy chụp ảnh lá, thân, củ và hỏi một dược sĩ hoặc người có chuyên môn trước khi dùng.
Nếu gia đình đã dùng một cây tên tam thất không rõ loài trong thời gian dài, đừng hoảng hốt nhưng cũng đừng bỏ qua. Dừng dùng, mang theo mẫu cây hoặc ảnh khi đi khám định kỳ, và kể cho bác sĩ biết. Thông tin về cây đã dùng giúp bác sĩ quyết định có cần kiểm tra thêm chức năng gan hay không.
Câu hỏi thường gặp
Tam thất nam và tam thất bắc khác nhau thế nào?
Tam thất bắc là loài Panax notoginseng thuộc họ Nhân sâm, củ khô ngắn và rất cứng. Tam thất nam thường được xác định là cây họ Gừng, củ có mùi thơm giống gừng và mềm hơn. Hai cây chỉ giống tên, không thay được cho nhau.
Thổ tam thất có độc không?
Thổ tam thất hay cúc tam thất thuộc chi Gynura họ Cúc, được y văn ghi nhận chứa alkaloid pyrrolizidine có thể gây tổn thương gan nặng. Đã có nhiều ca bệnh ghi nhận ở Trung Quốc. Không nên dùng cây này như tam thất và cần hỏi bác sĩ nếu đã lỡ dùng lâu.
Rau tam thất có phải tam thất không?
Thường không. Cây hay được gọi là rau tam thất hay dây tam thất là một cây dây leo họ Mồng tơi, có củ nhỏ ở nách lá. Nó được trồng làm rau ở một số nơi, không thuộc chi Panax và không thay được tam thất bắc.
Làm sao biết cây tam thất trồng chậu là cây gì?
Nhìn lá là cách nhanh nhất. Chi Panax có lá kép chân vịt mọc vòng ở ngọn thân. Lá đơn mọng, lá có lông, lá ánh tím hay dây leo là cây khác họ. Khi không chắc, hãy chụp ảnh và hỏi dược sĩ hoặc người có chuyên môn.
Bột tam thất có mùi gừng có phải bị trộn không?
Mùi gừng là dấu hiệu gợi ý bột có thể đã trộn củ cây họ Gừng như tam thất nam, nhưng không phải bằng chứng chắc chắn. Muốn chắc, hãy mua củ tam thất bắc nguyên rồi xay, hoặc chọn nơi bán có nguồn và giấy tờ rõ.
Đã lỡ uống cây tên tam thất không rõ loài thì làm gì?
Dừng dùng, giữ lại mẫu cây hoặc chụp ảnh lá, thân, củ, và đi khám để kể rõ cho bác sĩ. Nếu có dấu hiệu như đau bụng trên bên phải, bụng to dần, vàng da hay mệt nhiều, hãy đi khám sớm.