Những người nên thận trọng và hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng sâm Mỹ gồm: người đang dùng thuốc chống đông máu, người dùng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, trẻ em, người có bệnh mạn tính về gan, thận, tim mạch, huyết áp, người sắp phẫu thuật và người từng dị ứng với sâm. Theo y học cổ truyền, sâm Mỹ được xếp vào nhóm tính mát, nên người hay lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng cũng thường được khuyên dè dặt.
Bài này không hướng dẫn liều dùng và không nói sâm Mỹ chữa được bệnh gì. Mục đích là giúp bạn nhận ra mình hay người nhà có thuộc nhóm cần hỏi trước không, chuẩn bị gì để buổi hỏi bác sĩ có ích, và những hiểu lầm hay gặp về loài sâm "mát" này.
Sâm Mỹ được nhìn thế nào trong y học cổ truyền
Trong các sách đông y của người Hoa từ thế kỷ 18 trở đi, Tây Dương sâm được mô tả có vị ngọt hơi đắng, tính mát, khác với nhân sâm được xem là tính ấm. Cách xếp này là lý do sâm Mỹ được dân gian dùng nhiều trong mùa nóng, và được truyền miệng là "dùng được cho người nóng trong, người không chịu được sâm Hàn".
Cũng theo cách nhìn ấy, người có thể trạng mà đông y gọi là hư hàn, như hay lạnh bụng, ăn đồ mát dễ đi ngoài, tay chân lạnh, được khuyên thận trọng với sâm Mỹ. Đây là kinh nghiệm của y học cổ truyền, có giá trị tham khảo về mặt văn hoá dùng sâm, nhưng không thay được việc khám và tư vấn với thầy thuốc có chuyên môn.
Điều quan trọng cần hiểu là "mát" không đồng nghĩa với "nhẹ" hay "an toàn cho mọi người". Một loại sâm tính mát vẫn có thể tương tác với thuốc, vẫn có thể gây khó chịu ở một số người. Chữ "mát" nói về cách y học cổ truyền phân loại, không phải một giấy chứng nhận an toàn.
Nghiên cứu hiện đại đã nói tới đâu
Sâm Mỹ đã được nghiên cứu ở nhiều hướng, từ thành phần ginsenoside tới ảnh hưởng lên một số chỉ số trong cơ thể. Hai hướng có liên quan trực tiếp tới an toàn là ảnh hưởng lên đường huyết và tương tác với thuốc chống đông. Một số thử nghiệm nhỏ ghi nhận sâm Mỹ có thể làm thay đổi đường huyết sau ăn; ít nhất một thử nghiệm ghi nhận sâm Mỹ có thể làm giảm tác dụng của thuốc chống đông warfarin.
Những kết quả ấy chưa đủ để rút ra hướng dẫn điều trị, và cũng không phải lý do để dùng sâm thay thuốc. Nhưng chúng đủ để giới y khoa khuyên người dùng các thuốc liên quan báo cho bác sĩ trước khi dùng sâm. Nhiều câu hỏi khác, như dùng lâu dài thì sao, dùng cho phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ thì sao, vẫn thiếu dữ liệu đáng tin cậy.
Khi thiếu dữ liệu, nguyên tắc thận trọng là: không dùng thử trên những nhóm mà bằng chứng chưa trả lời được, trừ khi bác sĩ đã cân nhắc cụ thể. Đó là lý do danh sách nhóm cần hỏi trước ở phần dưới khá dài, và vì sao mọi lời quảng cáo "sâm Mỹ an toàn tuyệt đối" đều nên được bỏ qua.
Những nhóm người nên hỏi bác sĩ trước khi dùng
Phụ nữ mang thai và cho con bú. Dữ liệu về an toàn của sâm Mỹ trong thai kỳ và khi cho con bú còn thiếu. Lời biếu sâm sau sinh rất phổ biến, nhưng người mẹ nên hỏi bác sĩ sản khoa hoặc nhi khoa trước.
Trẻ em. Không tự cho trẻ dùng sâm Mỹ dưới bất kỳ dạng nào, kể cả nước sâm pha loãng, khi chưa hỏi bác sĩ nhi.
Người có bệnh tiểu đường. Vì sâm Mỹ có thể ảnh hưởng tới đường huyết, người đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin có nguy cơ đường huyết xuống thấp ngoài dự tính.
Người dùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu. Sâm có thể làm thay đổi tác dụng của các thuốc này; với thuốc như warfarin, thay đổi nhỏ cũng có ý nghĩa.
Người có bệnh gan, thận, tim mạch, huyết áp. Cơ thể xử lý thuốc và các chất khác nhau; bác sĩ điều trị là người biết rõ nhất điều gì nên tránh.
Người sắp phẫu thuật, nhổ răng, làm thủ thuật. Báo cho bác sĩ mọi loại sâm, thảo dược đang dùng; thường bác sĩ sẽ dặn ngừng một thời gian trước.
Người có bệnh nhạy cảm với nội tiết, bệnh tự miễn, người đang điều trị ung thư. Đây là những nhóm mà sự tương tác giữa sâm và phác đồ điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc.
Thuốc đang dùng: nhóm cần báo cho bác sĩ, dược sĩ
Bảng dưới không phải danh sách đầy đủ và không thay cho tư vấn y khoa. Nó giúp bạn nhận ra khi nào cần mang toa thuốc đi hỏi trước.
| Nhóm thuốc | Vì sao nên báo | Ai thường dùng |
|---|---|---|
| Thuốc chống đông như warfarin | Đã có nghiên cứu ghi nhận sâm Mỹ có thể làm giảm tác dụng chống đông | Người có bệnh tim, rung nhĩ, từng bị huyết khối |
| Thuốc chống kết tập tiểu cầu | Nguy cơ thay đổi tác dụng trên quá trình đông máu | Người có bệnh mạch vành, từng đặt stent, đột quỵ |
| Thuốc hạ đường huyết, insulin | Sâm Mỹ có thể ảnh hưởng tới đường huyết, nguy cơ hạ đường huyết | Người bệnh tiểu đường |
| Thuốc điều trị huyết áp, tim mạch | Cần bác sĩ đánh giá khi thêm bất kỳ chất có hoạt tính nào | Người tăng huyết áp, suy tim |
| Thuốc ức chế miễn dịch | Sâm được nghiên cứu về ảnh hưởng lên miễn dịch; cần bác sĩ cân nhắc | Người ghép tạng, bệnh tự miễn |
| Thuốc điều trị trầm cảm, thuốc an thần | Có báo cáo tương tác giữa các loại sâm với một số thuốc nhóm này | Người đang điều trị tâm thần kinh |
Nếu bạn đang dùng nhiều loại thuốc cùng lúc, cách đơn giản nhất là mang toàn bộ hộp thuốc và gói sâm tới hỏi dược sĩ ở nhà thuốc hoặc bác sĩ điều trị.
Dấu hiệu nên ngừng dùng và đi khám
Nếu đã dùng sâm Mỹ và gặp một trong các dấu hiệu sau, hãy ngừng và đi khám, mang theo gói sâm đã dùng:
- Nổi mẩn, ngứa, sưng môi mắt, khó thở: có thể là phản ứng dị ứng, khó thở thì cần cấp cứu ngay.
- Chảy máu bất thường như chảy máu chân răng, bầm tím không rõ lý do, nhất là ở người dùng thuốc chống đông.
- Choáng, vã mồ hôi, run tay, đói cồn cào ở người bệnh tiểu đường, có thể là hạ đường huyết.
- Mất ngủ, hồi hộp, đánh trống ngực kéo dài.
- Đau bụng, đi ngoài kéo dài, buồn nôn.
- Đau đầu nhiều, huyết áp đo được thay đổi bất thường.
Đừng chờ xem dấu hiệu có tự hết không rồi mới đi khám, nhất là với người lớn tuổi hoặc người đang dùng nhiều thuốc. Ghi lại thời điểm bắt đầu dùng sâm, lượng đã dùng và thời điểm xuất hiện dấu hiệu để kể lại cho bác sĩ.
Các dấu hiệu này có thể do nhiều nguyên nhân khác, không hẳn do sâm. Chính vì vậy cần bác sĩ khám, và việc bạn mang theo gói sâm giúp bác sĩ có đủ thông tin.
Chuẩn bị gì trước khi hỏi bác sĩ
Một buổi hỏi ngắn sẽ có ích hơn nếu bạn chuẩn bị sẵn:
- Mang theo chính gói hoặc hộp sâm định dùng, kèm nhãn phụ tiếng Việt nếu có, để bác sĩ biết đó là sâm Mỹ, dạng gì.
- Liệt kê toàn bộ thuốc, thực phẩm bổ sung, thảo dược đang dùng, kể cả loại mua không cần đơn và các loại sâm, cao, trà khác trong nhà.
- Ghi lại các bệnh đang điều trị và kết quả xét nghiệm gần nhất nếu có, như đường huyết, chỉ số đông máu.
- Nói rõ bạn định dùng sâm theo cách nào: ngậm lát, hãm nước, nấu món ăn, và dự định dùng trong bao lâu.
- Đặt câu hỏi cụ thể thay vì hỏi chung "sâm có tốt không": với các thuốc đang dùng này, có nên dùng sâm Mỹ không, nếu được thì cần theo dõi chỉ số nào và khi nào quay lại khám?
Nếu bác sĩ khuyên không dùng, đó là câu trả lời có giá trị như mọi câu trả lời khác. Sâm Mỹ có thể để làm quà cho người khác phù hợp hơn, hoặc để dành tới khi tình trạng sức khoẻ thay đổi.
Nấu sâm Mỹ trong bữa ăn gia đình: vẫn cần nghĩ tới từng người
Nhiều gia đình không uống sâm riêng mà cho vài lát sâm Mỹ vào nồi canh hầm, nồi gà tiềm hay ấm trà chung. Cách dùng này dễ làm người nấu quên rằng ai ngồi quanh mâm cũng đang dùng sâm, kể cả cụ già đang uống thuốc chống đông, người con đang mang thai hay đứa cháu nhỏ.
Không có lý do để sợ hãi một nồi canh, nhưng có lý do để để ý. Nếu trong nhà có người thuộc các nhóm cần hỏi bác sĩ, cách đơn giản là nấu phần có sâm riêng, hoặc nói rõ với cả nhà món nào có sâm để từng người tự chọn. Với trẻ nhỏ, phần ăn của trẻ nên không có sâm cho tới khi đã hỏi bác sĩ nhi.
Người nấu cũng nên nhớ rằng sâm biếu thường đi kèm lời dặn của người tặng như "ngày nào cũng ngậm vài lát". Lời dặn ấy có ý tốt, nhưng không phải chỉ định y khoa. Cách dùng phù hợp cho một người cụ thể là điều cần hỏi người có chuyên môn, nhất là khi người đó đang điều trị bệnh.
Những hiểu lầm hay gặp về sâm Mỹ
"Sâm Mỹ mát nên ai dùng cũng được". Tính mát là cách phân loại của y học cổ truyền, không phải bảo đảm an toàn. Tương tác thuốc và dị ứng không phụ thuộc vào tính ấm hay mát.
"Đồ tự nhiên thì không hại". Nhiều chất có hoạt tính mạnh nhất đến từ thực vật. Tự nhiên không đồng nghĩa với vô hại, nhất là với người đang dùng thuốc.
"Dùng sâm thì có thể bớt thuốc". Không tự ý giảm hay bỏ thuốc điều trị vì dùng sâm. Mọi thay đổi về thuốc phải do bác sĩ quyết định.
"Củ càng đắt càng an toàn". Giá phản ánh cỡ củ, tuổi, cách trồng, khâu trung gian, không phản ánh mức an toàn cho một người cụ thể.
"Người khác dùng hợp thì mình cũng hợp". Mỗi người có bệnh nền và thuốc đang dùng khác nhau. Kinh nghiệm của người khác không thay cho lời khuyên dành riêng cho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Người bị tiểu đường có dùng sâm Mỹ được không?
Cần hỏi bác sĩ điều trị trước. Một số nghiên cứu ghi nhận sâm Mỹ có thể ảnh hưởng tới đường huyết, nên người đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc insulin có nguy cơ bị hạ đường huyết ngoài dự tính. Không tự ý thay đổi thuốc vì dùng sâm.
Đang uống thuốc chống đông thì có dùng sâm Mỹ được không?
Không nên tự dùng. Đã có nghiên cứu ghi nhận sâm Mỹ có thể làm giảm tác dụng của thuốc chống đông warfarin, mà với nhóm thuốc này thay đổi nhỏ cũng có ý nghĩa. Hãy hỏi bác sĩ điều trị, mang theo gói sâm và danh sách thuốc đang dùng.
Phụ nữ sau sinh được biếu sâm Mỹ thì có nên dùng?
Dữ liệu về an toàn của sâm Mỹ khi cho con bú còn thiếu, nên người mẹ nên hỏi bác sĩ sản khoa hoặc nhi khoa trước. Lời truyền miệng rằng sâm giúp hồi sức sau sinh không thay được ý kiến của bác sĩ đang theo dõi mẹ và bé.
Sâm Mỹ có gây mất ngủ không?
Một số người dùng sâm nói chung, kể cả sâm Mỹ, ghi nhận khó ngủ, hồi hộp. Mức độ khác nhau giữa từng người. Nếu thấy mất ngủ hoặc tim đập nhanh kéo dài sau khi dùng, hãy ngừng và hỏi bác sĩ, đặc biệt nếu đang có bệnh tim mạch.
Có nên cho trẻ em uống nước sâm Mỹ để tăng sức đề kháng?
Không nên tự cho trẻ dùng. Dữ liệu về an toàn của sâm Mỹ ở trẻ em còn hạn chế, và cơ thể trẻ phản ứng khác người lớn. Nếu muốn, hãy hỏi bác sĩ nhi trước; sức đề kháng của trẻ dựa trước hết vào ăn ngủ, vận động và tiêm chủng đầy đủ.
Dùng sâm Mỹ trước khi phẫu thuật có sao không?
Hãy báo cho bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê mọi loại sâm, thảo dược đang dùng. Vì sâm có thể ảnh hưởng tới đường huyết và quá trình đông máu, bác sĩ thường dặn ngừng trong một khoảng thời gian trước mổ. Không tự quyết định khoảng thời gian đó.