"Sâm Nhật" có thể chỉ hai thứ khác nhau. Thứ nhất là nhân sâm Panax ginseng được trồng ở Nhật Bản, người Nhật gọi là Otane ninjin hoặc Kōrai ninjin. Thứ hai là trúc tiết sâm (chikusetsu ninjin), phần thân rễ của Panax japonicus, một loài khác mọc tự nhiên ở Nhật. Hai thứ cùng chi Panax nhưng khác loài, khác hình dáng và khác cách dùng.
Ở Việt Nam, hàng ghi "sâm Nhật" ít gặp ở dạng củ, chủ yếu là sản phẩm chiết xuất đóng gói. Vì vậy hiểu tên gọi tiếng Nhật trên nhãn quan trọng không kém hiểu cây. Bài này kể lịch sử nhân sâm ở Nhật, giới thiệu các vùng trồng, tách trúc tiết sâm ra khỏi nhân sâm, và chỉ ra một cái bẫy nhỏ mà người đọc nhãn Nhật hay vấp: chữ ninjin.
Vì sao nhân sâm ở Nhật có tên "Otane ninjin"
Nhân sâm không mọc tự nhiên ở Nhật Bản. Trong thời Edo, Nhật nhập nhân sâm từ bán đảo Triều Tiên qua đảo Tsushima, và sâm là thứ hàng đắt đỏ khiến một lượng bạc lớn chảy ra nước ngoài. Để giảm phụ thuộc, Mạc phủ Tokugawa, nổi bật dưới thời tướng quân Tokugawa Yoshimune ở nửa đầu thế kỷ 18, đã tìm cách đưa hạt và cây sâm về trồng trong nước.
Sau những lần thử, sâm được trồng thành công ở vùng Nikko. Mạc phủ sau đó ban hạt sâm cho các phiên (lãnh địa) để trồng rộng ra. Vì hạt giống đến từ Mạc phủ, người ta gọi cây là "o-tane ninjin", nghĩa là nhân sâm từ hạt giống được ban, với chữ "o" là tiền tố tôn kính. Tên này về sau trở thành tên chuẩn tiếng Nhật của loài Panax ginseng.
Câu chuyện này có ý nghĩa với người mua: nhân sâm Nhật Bản là cùng loài với sâm Hàn Quốc và Trung Quốc, chỉ khác vùng trồng và lịch sử phát triển. Ngoài Otane ninjin, người Nhật cũng dùng các tên Kōrai ninjin (nhân sâm Cao Ly) và Chōsen ninjin (nhân sâm Triều Tiên) để gọi cùng loài này, tên nào cũng gợi về nguồn gốc bán đảo của cây.
Nỗ lực trồng sâm trong nước của Nhật thời Edo cũng là một ví dụ sớm về việc một quốc gia tìm cách tự chủ một loại dược liệu đắt tiền. Nó mất nhiều năm thử sai, vì hạt sâm khó nảy mầm và cây cần điều kiện râm mát, lạnh giá. Những vùng trồng thành công về sau đều là nơi có mùa đông lạnh và rừng núi ẩm, gần với điều kiện ở quê gốc của cây trên bán đảo Triều Tiên.
Những vùng trồng nhân sâm ở Nhật Bản
So với Hàn Quốc và Trung Quốc, sản lượng nhân sâm của Nhật nhỏ. Những vùng thường được nhắc tới là:
- Vùng Aizu, tỉnh Fukushima: có lịch sử trồng sâm từ thời Edo, là một trong những vùng sâm lâu đời của Nhật.
- Tỉnh Nagano: vùng cao nguyên lạnh, khí hậu phù hợp với cây sâm; sâm ở đây thường được gọi theo tên vùng cũ Shinshu.
- Đảo Daikonshima, tỉnh Shimane: hòn đảo trong hồ Nakaumi, nổi tiếng với hoa mẫu đơn và nhân sâm.
- Vùng Nikko, tỉnh Tochigi: nơi gắn với những lần trồng thử sâm đầu tiên của Mạc phủ, nay chủ yếu mang ý nghĩa lịch sử.
Nghề trồng sâm ở Nhật hiện thu hẹp nhiều so với trước, vì chi phí lao động cao, cây cần nhiều năm, và sâm nhập khẩu cạnh tranh. Vì thế phần lớn sản phẩm sâm bán ở Nhật, kể cả sản phẩm mang thương hiệu Nhật, có thể dùng nguyên liệu nhập từ nơi khác. Khi bạn mua một sản phẩm "sâm Nhật", hãy đọc nơi xuất xứ của nguyên liệu, không chỉ nơi đóng gói.
Ngược lại với hình dung của nhiều người, sâm trồng ở Nhật cũng từng là hàng xuất khẩu trong một số giai đoạn lịch sử. Điều đó cho thấy tên nước trên nhãn chỉ nói một phần câu chuyện của một củ sâm.
Trúc tiết sâm: loài sâm bản địa của Nhật
Panax japonicus là một loài cùng chi với nhân sâm, mọc tự nhiên dưới tán rừng ở Nhật Bản và một số vùng núi khác của châu Á. Tên tiếng Nhật của cây là tochiba ninjin, còn phần thân rễ dùng làm dược liệu gọi là chikusetsu ninjin, đọc theo Hán Việt là trúc tiết sâm, nghĩa là "sâm có đốt như đốt tre".
Khác biệt dễ thấy nhất nằm ở phần dưới đất. Nhân sâm có rễ củ mập, phân nhánh như hình người. Trúc tiết sâm có thân rễ mọc bò ngang, gồm nhiều đốt nối nhau, mỗi đốt phình ra, trông như một khúc tre nhỏ. Rễ củ của nó không phát triển như nhân sâm. Thành phần hoá học cũng khác: trúc tiết sâm có những saponin riêng, tỷ lệ các nhóm chất khác với nhân sâm.
Trong dược điển Nhật Bản, nhân sâm, hồng sâm và trúc tiết sâm là những mục dược liệu riêng, nghĩa là người Nhật không coi chúng là một. Trúc tiết sâm có vị trí riêng trong y học Kampo, nền y học cổ truyền của Nhật. Ở Việt Nam, bạn ít gặp trúc tiết sâm ở dạng thân rễ; nếu gặp, hãy hiểu đó là một vị dược liệu khác, không phải "nhân sâm Nhật".
Trúc tiết sâm cũng nhắc người mua một điều chung: chi Panax có nhiều loài, mỗi nước có loài bản địa riêng, như Việt Nam có sâm Ngọc Linh, Nhật có Panax japonicus, Bắc Mỹ có sâm Mỹ. Chữ "sâm của nước X" vì thế luôn cần một câu hỏi tiếp: loài nào.
Cái bẫy chữ "ninjin" trên nhãn Nhật
Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ ninjin đứng một mình thường có nghĩa là cà rốt. Củ cà rốt được gọi theo tên nhân sâm từ xưa vì hình dáng rễ củ giống nhau, rồi dần dần chữ ninjin chủ yếu dùng cho cà rốt, còn nhân sâm phải có thêm tiền tố: Kōrai ninjin, Chōsen ninjin, Otane ninjin.
Hệ quả là một gói thực phẩm Nhật có chữ ninjin trong thành phần, như bánh, nước ép, đồ ăn dặm, rất có thể chỉ chứa cà rốt. Người đọc nhãn qua ứng dụng dịch hoặc qua lời giới thiệu của người bán có khi hiểu nhầm thành "có nhân sâm". Đã có không ít người mua đồ ăn vặt Nhật với niềm tin là đồ bổ sâm chỉ vì chữ này.
Cách tránh rất đơn giản: tìm đủ cụm chữ, nếu nhãn ghi Kōrai ninjin hoặc Otane ninjin thì là nhân sâm, nếu chỉ ghi ninjin thì gần như chắc là cà rốt. Với sản phẩm được bán như thực phẩm bổ sung, hãy tìm tên khoa học Panax ginseng trong phần thành phần, kèm hàm lượng. Với sản phẩm nhập khẩu chính ngạch, nhãn phụ tiếng Việt phải ghi thành phần; bạn đối chiếu nhãn phụ với nhãn gốc để thấy có khớp không.
Phân biệt nhanh các tên gọi "sâm Nhật"
Bảng sau gom các tên tiếng Nhật bạn có thể gặp và cho biết mỗi tên thực sự là gì:
| Tên tiếng Nhật | Thực chất là | Ghi chú cho người mua |
|---|---|---|
| Otane ninjin | Nhân sâm Panax ginseng | Tên chuẩn tiếng Nhật của loài nhân sâm |
| Kōrai ninjin | Nhân sâm Panax ginseng | Nghĩa là nhân sâm Cao Ly, hay gặp trên sản phẩm |
| Chōsen ninjin | Nhân sâm Panax ginseng | Nghĩa là nhân sâm Triều Tiên, tên cũ phổ biến |
| Kōjin | Hồng sâm | Nhân sâm đã hấp và sấy |
| Chikusetsu ninjin | Thân rễ Panax japonicus | Loài khác, không phải nhân sâm |
| Ninjin | Thường là cà rốt | Đứng một mình trên đồ ăn thì gần như không phải sâm |
Cách đọc này đúng với phần lớn trường hợp, nhưng nhãn hàng có thể viết theo kiểu riêng. Khi phân vân, tên khoa học trong phần thành phần vẫn là căn cứ chắc nhất.
Cũng lưu ý rằng chữ Hán trên nhãn Nhật có thể đọc theo âm Hán Việt quen thuộc: nhân sâm, hồng sâm, trúc tiết nhân sâm. Nếu bạn đọc được chữ Hán, đây là một cách kiểm tra thêm bên cạnh phiên âm Latinh.
Hàng sâm Nhật ở Việt Nam thường gặp dạng nào
Ở Việt Nam, bạn hiếm khi thấy củ sâm Nhật nguyên củ được bán rộng rãi như sâm Hàn Quốc. Hàng "sâm Nhật" thường là các sản phẩm đóng gói: viên uống, bột, nước uống, có khi là thực phẩm bổ sung kết hợp sâm với nhiều thành phần khác như vitamin, chiết xuất thảo dược. Phần lớn đi theo đường xách tay hoặc bán qua mạng, một phần nhập khẩu chính ngạch.
Với dạng sản phẩm phối hợp, sâm có thể chỉ là một thành phần nhỏ, đôi khi chỉ được đưa vào để tên sản phẩm có chữ sâm. Ví dụ giả định: một hộp ghi to chữ sâm trên mặt, nhưng phần thành phần cho thấy chiết xuất sâm chỉ là một trong mười mấy chất. Hãy xem sâm đứng ở vị trí nào trong danh sách thành phần và hàm lượng là bao nhiêu. Một viên uống "sâm" mà sâm đứng gần cuối danh sách thì công dụng được quảng cáo khó có thể đến từ sâm.
Hàng xách tay từ Nhật thường chỉ có nhãn tiếng Nhật, không có nhãn phụ tiếng Việt và không có đơn vị chịu trách nhiệm ở Việt Nam. Điều đó không có nghĩa là hàng xấu, nhưng nghĩa là bạn phải tự đọc nhãn, và khi có vấn đề thì khó khiếu nại. Bảng tên gọi ở phần trên chính là công cụ để bạn tự đọc phần quan trọng nhất của nhãn Nhật.
Dùng sâm Nhật: những lưu ý chung
Dù là Otane ninjin hay sản phẩm sâm mang thương hiệu Nhật, nếu thành phần chính là Panax ginseng thì các lưu ý an toàn giống như nhân sâm của các nước khác. Nhân sâm có thể tương tác với thuốc chống đông, thuốc hạ đường huyết và một số thuốc khác; có thể gây mất ngủ, hồi hộp ở người nhạy cảm.
Trúc tiết sâm là một vị dược liệu khác, thường được dùng trong các bài thuốc Kampo có thầy thuốc theo dõi. Không nên tự mua dùng như một loại "sâm nhẹ" thay nhân sâm, và không nên trộn chung với nhân sâm theo kiểu "càng nhiều sâm càng tốt".
Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ em, người đang điều trị bệnh hoặc sắp phẫu thuật nên hỏi bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào có sâm. Mang theo hộp sản phẩm khi đi hỏi giúp người có chuyên môn đọc được đúng thành phần và hàm lượng.
Với sản phẩm phối hợp nhiều thành phần, rủi ro không chỉ đến từ sâm mà còn từ các thành phần đi kèm, như caffeine, vitamin liều cao hay thảo dược khác. Đọc toàn bộ danh sách, đừng chỉ đọc chữ sâm trên mặt hộp.
Câu hỏi thường gặp
Sâm Nhật có phải cùng loài với sâm Hàn Quốc không?
Nhân sâm trồng ở Nhật, tức Otane ninjin, cùng loài Panax ginseng với sâm Hàn Quốc. Nhưng tên sâm Nhật đôi khi chỉ trúc tiết sâm, là loài Panax japonicus khác hẳn. Hãy hỏi rõ hoặc đọc tên khoa học trên nhãn.
Otane ninjin nghĩa là gì?
Otane ninjin có nghĩa là nhân sâm từ hạt giống được ban. Tên này xuất phát từ việc Mạc phủ Tokugawa ban hạt sâm cho các lãnh địa để trồng trong thế kỷ 18, và nay là tên chuẩn tiếng Nhật của loài nhân sâm.
Trúc tiết sâm có dùng thay nhân sâm được không?
Không nên tự thay. Trúc tiết sâm là loài khác, thành phần khác và có vị trí riêng trong y học Kampo. Việc dùng nó nên theo chỉ định của thầy thuốc, không theo lời giới thiệu như một loại sâm thay thế.
Đồ ăn Nhật ghi ninjin có phải có nhân sâm không?
Gần như không. Trong tiếng Nhật hiện đại, chữ ninjin đứng một mình thường là cà rốt. Nhân sâm sẽ được ghi đầy đủ là Kōrai ninjin, Chōsen ninjin hoặc Otane ninjin, kèm tên khoa học trong sản phẩm bổ sung.
Nhật Bản có trồng nhiều nhân sâm không?
Không nhiều. Sản lượng nhân sâm của Nhật nhỏ so với Hàn Quốc và Trung Quốc, tập trung ở vài vùng như Aizu, Nagano, đảo Daikonshima. Nhiều sản phẩm sâm mang thương hiệu Nhật dùng nguyên liệu nhập khẩu, nên cần đọc xuất xứ nguyên liệu.