Sâm Mỹ hoang dã bị kiểm soát xuất khẩu vì quần thể tự nhiên của nó đã suy giảm mạnh sau ba thế kỷ bị đào bán sang châu Á. Loài Panax quinquefolius nằm trong Phụ lục II của Công ước CITES từ năm 1975, nghĩa là buôn bán quốc tế phải có giấy phép và chỉ được cho phép khi không gây hại cho sự tồn tại của loài. Ở Mỹ, việc thu hái sâm hoang bị giới hạn theo mùa, theo tuổi củ và phải có chứng nhận của bang; ở Canada, sâm hoang được bảo vệ như loài nguy cấp.
Với người mua ở Việt Nam, kết luận thực tế là: những lời chào "sâm Mỹ rừng trăm năm", "sâm hoang Canada" gần như luôn là hàng không đúng như mô tả hoặc hàng không rõ đường đi hợp pháp. Bài này giải thích hệ thống kiểm soát ấy hoạt động ra sao ở mức nguyên lý, củ hoang khác củ trồng thế nào, và nên làm gì khi được biếu một củ được gọi là sâm hoang.
Sâm hoang Bắc Mỹ đã cạn dần qua ba thế kỷ
Từ đầu thế kỷ 18, khi người châu Âu phát hiện sâm Mỹ ở rừng Québec, rễ sâm hoang đã được đào để bán sang Trung Hoa. Qua thế kỷ 19, việc đào sâm là nguồn thu nhập phụ của nhiều gia đình vùng núi Appalachia và các bang miền Trung Tây. Cây lớn chậm, cần nhiều năm mới ra hạt, trong khi người đào lấy cả củ, nên quần thể hoang không kịp phục hồi.
Cùng lúc đó, rừng lá rộng phía đông Bắc Mỹ bị khai phá làm nông nghiệp, đô thị, đường sá, thu hẹp nơi sống của cây sâm. Hươu nai ăn lá và quả sâm ở nhiều vùng cũng làm cây khó tái sinh. Kết quả là ở nhiều nơi, sâm hoang từ một cây quen thuộc của rừng trở thành thứ hiếm gặp.
Các khảo sát của giới bảo tồn ở Mỹ và Canada đều mô tả một xu hướng chung: nhiều quần thể hoang ngày nay chỉ còn ít cây, phần lớn là cây non chưa ra hạt, vì cây lớn đã bị đào trước khi kịp sinh sản. Một quần thể như vậy dù không bị đào thêm cũng cần rất lâu mới phục hồi.
Chính sự khan hiếm làm giá củ hoang tăng cao, và giá cao lại thúc đẩy đào trộm. Đó là vòng luẩn quẩn mà các quy định hiện nay cố cắt đứt: không cấm hẳn ở Mỹ, nhưng buộc việc thu hái và xuất khẩu đi qua những điều kiện có thể kiểm soát được.
CITES Phụ lục II: kiểm soát chứ không cấm hẳn
CITES là công ước quốc tế về buôn bán các loài động thực vật hoang dã nguy cấp, Việt Nam, Mỹ và Canada đều là thành viên. Các loài được xếp vào ba phụ lục. Phụ lục I gồm loài bị đe doạ tuyệt chủng, buôn bán thương mại gần như bị cấm. Phụ lục II gồm loài chưa tới mức đó nhưng có thể bị đe doạ nếu buôn bán không được kiểm soát. Sâm Mỹ nằm ở Phụ lục II.
Với loài thuộc Phụ lục II, nước xuất khẩu phải cấp giấy phép, và trước khi cấp, cơ quan khoa học của nước đó phải xác định việc xuất khẩu không gây hại cho sự tồn tại của loài trong tự nhiên. Điều này áp dụng cho củ nguyên, lát và các phần của củ; theo chú giải của công ước, nhiều sản phẩm đã chế biến như bột, viên, cao, trà thường không thuộc diện này. Quy định chi tiết có thể thay đổi, nên người làm nghề cần kiểm văn bản hiện hành.
Ở chiều nhập khẩu, Việt Nam với tư cách thành viên CITES cũng có quy định riêng về nhập khẩu mẫu vật loài thuộc các phụ lục, và cơ quan quản lý CITES Việt Nam là đầu mối. Người làm nghề nhập khẩu sâm Mỹ nên hỏi trực tiếp cơ quan này hoặc kiểm văn bản hiện hành thay vì dựa vào kinh nghiệm truyền miệng.
Điểm đáng chú ý là kiểm soát CITES áp dụng cho cả sâm trồng, chứ không chỉ sâm hoang, vì nếu sâm trồng được tự do thì sâm hoang dễ bị "rửa" qua giấy tờ của sâm trồng. Do đó các nước xuất khẩu thường đòi hỏi chứng minh nguồn gốc trồng hay hoang của từng lô.
Ở Mỹ: mùa thu hái, tuổi tối thiểu và chứng nhận của bang
Chỉ các bang có chương trình được chấp thuận. Sâm hoang chỉ được xuất khẩu từ những bang có chương trình quản lý sâm được cơ quan quản lý động vật hoang dã liên bang chấp thuận. Các bang này cấp phép cho người thu mua và chứng nhận từng lô củ.
Mùa thu hái giới hạn. Các bang quy định mùa được đào sâm hoang, thường là vào mùa thu khi quả đã chín. Đào ngoài mùa là vi phạm. Mục đích là để cây kịp tạo hạt trước khi bị lấy củ.
Tuổi củ tối thiểu. Củ hoang xuất khẩu phải đạt một số năm tuổi tối thiểu, đếm qua vết sẹo trên cổ củ; mốc thường được nhắc là năm năm, nhưng bạn nên kiểm quy định hiện hành. Nhiều bang còn yêu cầu cây có số nhánh lá tối thiểu khi đào.
Gieo lại hạt. Nhiều bang yêu cầu người đào gieo lại hạt của cây vừa đào ngay tại chỗ, để quần thể có thế hệ sau.
Đất công, đất tư. Đào sâm trong vườn quốc gia và nhiều khu đất công bị cấm; đào trên đất tư cần sự đồng ý của chủ đất. Đào trộm sâm là một vấn đề có thật ở vùng Appalachia.
Ở Canada: sâm hoang là loài nguy cấp
Canada đi xa hơn Mỹ. Quần thể sâm hoang ở miền nam Ontario và Québec đã nhỏ tới mức sâm Mỹ hoang dã được xếp vào nhóm loài nguy cấp theo luật bảo vệ loài của liên bang. Hai tỉnh có quần thể hoang cũng bảo vệ loài này theo luật riêng. Việc đào, sở hữu để bán, mua bán sâm hoang bị cấm.
Vì vậy, toàn bộ sâm Mỹ xuất khẩu hợp pháp từ Canada là sâm trồng, và mỗi lô vẫn cần giấy phép CITES như mọi lô sâm Mỹ khác. Ở Canada cũng có những nhóm bảo tồn và một số nông dân thử trồng sâm dưới tán rừng để vừa có thu nhập vừa giảm áp lực lên quần thể hoang, nhưng đó là sâm trồng có quản lý, không phải sâm hoang.
Luật bảo vệ loài nguy cấp ở Canada không chỉ cấm đào mà còn bảo vệ nơi sống của loài. Một khu rừng có quần thể sâm hoang có thể bị hạn chế các hoạt động làm hại cây, và thông tin về vị trí các quần thể thường được giữ kín để tránh kẻ đào trộm.
Nếu ai nói với bạn "sâm này là sâm rừng Canada người ta đào lén mang về", câu chuyện ấy, nếu đúng, có nghĩa món hàng đi ngược pháp luật của nước xuất xứ. Nếu sai, đó là lời quảng cáo để bán giá cao một củ bình thường.
Củ sâm hoang và củ sâm ruộng khác nhau ra sao
Dấu hiệu dưới đây giúp hiểu vì sao người ta trả giá rất cao cho củ hoang, và cũng vì sao người làm hàng giả cố tạo các dấu hiệu ấy. Không dấu hiệu nào đủ để tự kết luận.
| Đặc điểm | Củ hoang dã | Củ trồng ruộng có che |
|---|---|---|
| Cỡ củ | Nhỏ, nhẹ so với số năm tuổi | To, mập, nặng tay sau ba bốn năm |
| Vân ngang | Dày, sít, sâu, chạy vòng quanh củ | Thưa và nông hơn |
| Cổ củ | Dài, cong, nhiều vết sẹo | Ngắn, ít sẹo, thường bị cắt bớt |
| Dáng | Xoắn, nhiều nhánh, hình thù không đều | Đều, hình thoi hoặc tròn |
| Màu vỏ | Thường sẫm hơn, ngả nâu | Vàng nhạt, đều màu |
| Tuổi | Thường từ năm năm trở lên, có khi rất lâu | Phần lớn ba tới bốn năm |
Củ trồng dưới tán rừng theo kiểu mô phỏng hoang dã có thể mang gần đủ các dấu hiệu của củ hoang. Chỉ nhìn bằng mắt thì ngay cả người buôn lâu năm cũng có lúc không phân biệt được, nên giấy tờ chứng nhận là thứ quyết định, không phải ngoại hình.
Vì sao người mua nên từ chối “sâm Mỹ rừng trăm năm”
Có ít nhất năm lý do, mỗi lý do đủ để dừng:
- Khả năng hàng không đúng mô tả rất cao. Củ trồng rừng, củ trồng ruộng già hoặc củ được tạo dáng có thể được bán dưới tên củ hoang với giá gấp nhiều lần.
- Đường đi pháp lý khó kiểm. Củ hoang hợp pháp phải có chứng nhận của bang ở Mỹ và giấy phép CITES. Hàng xách tay, hàng không giấy tờ không chứng minh được điều đó.
- Không có lợi thế an toàn nào được chứng minh. Không có cơ sở để nói củ hoang an toàn hơn hay hợp với người dùng hơn củ trồng.
- Góp phần vào áp lực lên quần thể hoang. Mỗi củ hoang mua bán không rõ nguồn là một tín hiệu cầu cho người đào trộm.
- Con số "trăm năm" gần như không thể kiểm. Đếm sẹo trên cổ củ có giới hạn, và củ hoang thật hiếm khi đạt tới tuổi ấy trong điều kiện bị khai thác.
Một ví dụ giả định cho thấy cái bẫy giá: một củ được chào là "sâm rừng Mỹ ba mươi năm" với giá gấp hai mươi lần củ trồng cùng cỡ. Nếu thật ra đó là củ trồng rừng mười năm, bạn đã trả gấp nhiều lần cho một câu chuyện. Nếu đó là củ hoang thật mà không có giấy tờ, bạn đã trả tiền cho một món hàng có thể đã rời rừng trái phép. Không có kịch bản nào trong hai kịch bản đó có lợi cho người mua.
Nếu được biếu một củ được gọi là sâm hoang
Không phải lúc nào cũng tiện từ chối một món quà. Nếu đã nhận, các bước sau giúp bạn xử lý có trách nhiệm:
- Hỏi nhẹ nhàng người tặng mua ở đâu, có giấy tờ, chứng nhận gì đi kèm không. Giữ lại mọi thứ đi kèm.
- Không mua thêm từ cùng nguồn chỉ vì đã nhận một củ.
- Không bán lại, không đem tặng tiếp kèm lời giới thiệu "sâm hoang", vì bạn không kiểm được điều đó.
- Trước khi dùng, hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ, nhất là nếu người dùng đang uống thuốc thường xuyên, mang thai, cho con bú hoặc là trẻ em.
- Nếu thấy củ có dấu hiệu mốc, mùi lạ, bề mặt bất thường, đừng dùng.
Cách xử lý này không nhằm nghi ngờ người tặng, mà để món quà không trở thành rủi ro cho sức khoẻ người dùng hay một mắt xích trong chuỗi buôn bán không rõ nguồn.
Những khía cạnh pháp lý rộng hơn về mang sâm qua biên giới và danh mục loài quý hiếm của Việt Nam có trong danh mục pháp lý và bảo tồn của trang.
Câu hỏi thường gặp
Sâm Mỹ hoang dã có bị cấm buôn bán không?
Không bị cấm tuyệt đối ở Mỹ, nhưng bị kiểm soát chặt: chỉ được thu hái trong mùa, củ phải đủ tuổi tối thiểu, phải được bang chứng nhận và xuất khẩu kèm giấy phép CITES. Ở Canada, sâm hoang được bảo vệ như loài nguy cấp và việc buôn bán bị cấm. Cần kiểm văn bản hiện hành khi kinh doanh.
Phụ lục II CITES có nghĩa là gì với sâm Mỹ?
Nghĩa là buôn bán quốc tế củ và lát sâm Mỹ phải có giấy phép xuất khẩu của nước xuất xứ, cấp sau khi cơ quan khoa học xác định việc xuất khẩu không gây hại cho loài trong tự nhiên. Quy định áp dụng cho cả sâm trồng. Nhiều sản phẩm đã chế biến có thể được miễn theo chú giải.
Củ sâm Mỹ trồng rừng có phải sâm hoang không?
Không. Sâm trồng dưới tán rừng do người gieo hạt và quản lý, dù củ có thể trông gần giống củ hoang. Cách xếp loại loại sâm này khi cấp giấy xuất khẩu tuỳ quy định từng nơi. Người bán gọi củ trồng rừng là sâm hoang để bán giá cao là mô tả sai.
Làm sao biết củ sâm hoang có hợp pháp không?
Người mua lẻ gần như không tự kiểm được. Củ hoang hợp pháp từ Mỹ phải đi qua chứng nhận của bang và giấy phép CITES; củ hoang từ Canada không có đường xuất khẩu hợp pháp. Nếu người bán không đưa được chứng từ tương ứng, coi như không chứng minh được nguồn gốc.
Sâm hoang có tốt hơn sâm trồng không?
Không có cơ sở để khẳng định chung như vậy. Củ hoang khác củ trồng về tuổi, dáng và có thể về tỷ lệ thành phần, nhưng điều đó không chứng minh lợi ích hay an toàn hơn cho người dùng. Lời khuyên hỏi bác sĩ trước khi dùng áp dụng như nhau cho mọi loại sâm.