SamQuy.comSâm Quý
Nhân sâm Hàn Quốc và Đông Bắc Á

Lịch sử nhân sâm Hàn Quốc: từ sâm núi cống nạp, sâm Khai Thành đến độc quyền hồng sâm

Nhân sâm Hàn Quốc đi từ sâm núi cống nạp thời tam quốc, sâm Cao Ly, nghề trồng sâm Khai Thành tới độc quyền hồng sâm. Lịch sử giúp người mua hiểu tên gọi.

An old wooden chest with worn brass fittings holding a few dried reddish ginseng roots in a quiet dim room of a heritage house in Hue, low warm light, no people

Nhân sâm gắn với bán đảo Triều Tiên từ hơn một nghìn năm: ban đầu là sâm núi hoang được các vương quốc cổ đem đi cống nạp và buôn bán với Trung Hoa, sau đó thành món hàng nổi tiếng với tên "sâm Cao Ly", rồi từ khoảng thế kỷ 17–18 chuyển dần sang sâm trồng, với Khai Thành là trung tâm. Hồng sâm làm để xuất khẩu được nhà nước quản lý chặt và trong một thời gian dài là hàng độc quyền, tới cuối thế kỷ 20 mới mở cho tư nhân.

Lịch sử này không chỉ là chuyện của người Hàn Quốc. Nó giải thích vì sao người Việt quen gọi "sâm Cao Ly", vì sao hồng sâm Hàn Quốc nổi tiếng hơn các dạng khác, vì sao có những câu chuyện "sâm tiến vua" trong quảng cáo. Bài viết đi qua các thời kỳ chính, với những mốc được ghi nhận rộng rãi; những chi tiết chỉ có trong truyền thuyết được ghi rõ là truyền thuyết.

Sâm núi và các vương quốc cổ trên bán đảo

Trước khi có sâm trồng, nhân sâm trên bán đảo Triều Tiên là sâm mọc hoang trong rừng núi. Các sách thuốc và sử liệu Trung Hoa từ khoảng thế kỷ 5–6 đã nhắc tới sâm đến từ các vương quốc trên bán đảo như Cao Câu Ly và Bách Tế, cho thấy sâm của vùng này đã được biết tới và được đánh giá cao từ rất sớm.

Thời kỳ này, sâm là một món hàng quý trong quan hệ ngoại giao và buôn bán. Các vương quốc đem sâm đi cống nạp cho các triều đại Trung Hoa, và sâm cũng theo đường thương mại đi xa hơn. Vì là sâm hoang, nguồn cung phụ thuộc hoàn toàn vào việc người đi núi tìm được bao nhiêu, và giá trị của nó nằm chính ở chỗ hiếm.

Nghề đi núi tìm sâm, mà người Hàn Quốc gọi người làm nghề là simmani, có gốc rễ từ những thế kỷ này. Họ có những tục lệ riêng trước khi lên núi, những quy tắc khi đi tìm, những câu nói khi thấy cây sâm. Ngày nay simmani vẫn còn, nhưng là một nghề rất nhỏ, và phần lớn tri thức về họ được lưu giữ như văn hoá dân gian.

Thời Cao Ly và cái tên sâm Cao Ly

Nhà Cao Ly (Goryeo) trị vì bán đảo từ năm 918 tới năm 1392, kinh đô đặt ở Khai Thành. Trong thời kỳ này, buôn bán với các triều đại Trung Hoa và các nước lân cận phát triển, sâm là một trong những mặt hàng nổi tiếng nhất của Cao Ly. Tên gọi "sâm Cao Ly" lan ra từ đó và ở lại trong ngôn ngữ của nhiều nước rất lâu sau khi triều Cao Ly kết thúc.

Tên tiếng Anh "Korea" cũng bắt nguồn từ chữ Goryeo. Vì vậy, khi người Việt nói "sâm Cao Ly" và người phương Tây nói "Korean ginseng", hai cách gọi ấy thực ra cùng chung một gốc lịch sử. Tiếng Nhật cũng có tên Kōrai ninjin, nghĩa là nhân sâm Cao Ly.

Điều cần nhớ là sâm thời Cao Ly vẫn chủ yếu là sâm núi. Hình ảnh sâm trồng trên ruộng có mái che, quen thuộc với chúng ta ngày nay, là sản phẩm của nhiều thế kỷ sau. Khi một lời quảng cáo nói về "công thức sâm từ thời Cao Ly", bạn nên hiểu đó là cách kể chuyện, vì cây sâm và cách chế biến thời ấy khác xa sản phẩm hiện nay.

Thời Joseon: từ đào sâm núi sang trồng sâm

Áp lực cống nạp và cạn kiệt sâm núi. Nhà Joseon (1392–1897) tiếp tục cống sâm cho các triều đại Minh và Thanh. Nhu cầu lớn kéo dài khiến sâm núi ngày càng khó tìm, việc nộp đủ số sâm trở thành gánh nặng cho dân các vùng núi.

Sâm trồng ra đời. Từ khoảng thế kỷ 17–18, người ta bắt đầu đem hạt và cây sâm về trồng gần nhà, rồi phát triển thành trồng có mái che. Các địa phương như Punggi hay Geumsan có những câu chuyện riêng về chữ "đầu tiên", nhưng xu hướng chung là sâm trồng dần thay sâm núi làm nguồn cung chính.

Khai Thành thành trung tâm. Khai Thành, kinh đô cũ của Cao Ly, trở thành trung tâm trồng sâm và làm hồng sâm. Thương nhân Khai Thành nổi tiếng giỏi buôn bán, có cách ghi sổ sách riêng, và nắm phần lớn việc buôn sâm.

Hồng sâm và buôn bán với nhà Thanh. Hồng sâm, sâm hấp rồi sấy, giữ được lâu hơn và đi xa được, trở thành mặt hàng xuất khẩu quan trọng sang nhà Thanh. Triều đình Joseon kiểm soát việc xuất khẩu hồng sâm bằng giấy phép và hạn ngạch, vì đây là nguồn thu đáng kể.

Từ cuối thế kỷ 19 tới 1996: hồng sâm là hàng độc quyền

Cuối thế kỷ 19, khi Triều Tiên trở thành Đại Hàn Đế quốc, hoàng thất lập cơ quan riêng để quản lý việc làm và bán hồng sâm, coi đây là nguồn thu của hoàng gia. Sang đầu thế kỷ 20, trong thời kỳ Nhật Bản bảo hộ rồi đô hộ, hồng sâm bị đặt dưới chế độ độc quyền của chính quyền, việc chế biến và buôn bán hồng sâm do nhà nước nắm, nông dân trồng sâm phải bán cho hệ thống này.

Sau năm 1945, chế độ độc quyền hồng sâm vẫn được duy trì ở Hàn Quốc, chuyển qua các cơ quan quản lý độc quyền của nhà nước rồi một doanh nghiệp nhà nước. Theo nhiều nguồn, độc quyền hồng sâm được bãi bỏ vào năm 1996, từ đó các doanh nghiệp tư nhân được làm và bán hồng sâm. Cùng giai đoạn này Hàn Quốc ban hành luật riêng cho ngành nhân sâm.

Lịch sử độc quyền kéo dài gần một thế kỷ giải thích vì sao hồng sâm Hàn Quốc có hình ảnh mạnh trên thị trường thế giới: trong thời gian dài, đó là sản phẩm của một hệ thống tập trung, tiêu chuẩn hoá và được quảng bá như hàng quốc gia. Nó cũng giải thích vì sao sau năm 1996 thị trường Hàn Quốc bùng ra rất nhiều thương hiệu hồng sâm mới.

Chia cắt bán đảo và cuộc di cư của nghề sâm

Khi bán đảo bị chia cắt sau Chiến tranh Triều Tiên, Khai Thành nằm ở phía Bắc. Trung tâm sâm lâu đời nhất bỗng ở bên kia giới tuyến. Nhiều nguồn kể rằng một phần người làm nghề sâm Khai Thành đã di cư xuống phía nam và gây dựng lại nghề ở các vùng gần đó như đảo Ganghwa, Gimpo, Paju, mang theo kinh nghiệm trồng và chế biến.

Ở phía nam, các vùng như Geumsan, Punggi tiếp tục phát triển, và dần dần Geumsan trở thành đầu mối buôn bán sâm lớn nhất. Ở phía Bắc, Khai Thành vẫn trồng sâm, nhưng sản phẩm từ đó đi ra thế giới theo những con đường khác hẳn và chịu những quy định thương mại riêng.

Vì vậy, khi bạn nghe chữ "sâm Khai Thành" hay "sâm Triều Tiên" trong quảng cáo hôm nay, nó có thể mang ba nghĩa: sâm thật sự trồng ở vùng Kaesong, sâm do những người gốc Khai Thành trồng ở phía nam, hoặc chỉ là cách gọi gợi lịch sử. Một câu hỏi về giấy tờ xuất xứ sẽ cho bạn biết đó là nghĩa nào.

Câu chuyện di cư này cũng cho thấy nghề sâm gắn với con người nhiều hơn gắn với mảnh đất: kinh nghiệm chọn đất, dựng mái che, hấp sấy hồng sâm được truyền qua gia đình và đi theo người làm nghề. Vùng sâm mới có thể ra đời ở nơi trước đó chưa nổi tiếng, nếu có người giỏi nghề tới lập ruộng.

Văn hoá nhân sâm ở Hàn Quốc hôm nay

Ngày nay nhân sâm hiện diện trong đời sống Hàn Quốc theo nhiều cách. Trong bữa ăn, món gà tần nhồi gạo nếp với sâm là món quen thuộc, nhất là trong những ngày nóng nhất của mùa hè theo phong tục. Trong các dịp lễ lớn như Tết Nguyên đán và Trung thu theo lịch âm, hộp sâm, hộp hồng sâm là món quà phổ biến biếu cha mẹ, người lớn tuổi và đối tác.

Ở các vùng sâm, nghề trồng sâm được giữ như một di sản. Lễ hội nhân sâm Geumsan diễn ra hằng năm vào mùa thu, có các hoạt động giới thiệu cách trồng, chế biến và văn hoá simmani. Hệ thống canh tác nhân sâm truyền thống của Geumsan được FAO công nhận là một Hệ thống Di sản Nông nghiệp Quan trọng Toàn cầu. Một số địa phương có bảo tàng hoặc nhà trưng bày về sâm, kể lại lịch sử nghề từ sâm núi tới sâm trồng.

Văn hoá sâm còn sống trong ngôn ngữ và nghệ thuật dân gian: những truyện kể về người tốt bụng được thần núi chỉ cho cây sâm, những câu chuyện simmani, những hình vẽ cây sâm với chùm quả đỏ. Với người Hàn, sâm vừa là nông sản, vừa là một biểu tượng của quê hương và của sự chăm chút qua nhiều năm.

Đối với khách Việt, hiểu văn hoá này giúp giải thích vì sao sâm Hàn được tiếp thị mạnh như vậy: nó gắn với niềm tự hào quốc gia và được nhà nước, địa phương cùng quảng bá trong nhiều thập kỷ.

Lịch sử giúp gì cho người mua hôm nay

Những câu chuyện lịch sử hay được dùng trong quảng cáo. Bảng sau tách phần chuyện kể khỏi phần có ý nghĩa thực tế:

Câu bạn hay nghePhần có cơ sởĐiều nên hiểu khi mua
Sâm tiến vua, sâm cống triều đìnhSâm núi và hồng sâm từng là hàng cống nạpSâm trồng hôm nay khác sâm cống ngày xưa; chuyện kể không chứng minh chất lượng sản phẩm
Công thức hồng sâm nghìn nămHồng sâm có lịch sử dài, phát triển mạnh từ thời JoseonQuy trình hiện đại khác xa thời xưa; đọc thông tin nhà sản xuất cụ thể
Sâm Cao Ly chính gốcTên gọi gốc từ triều Cao LyĐây là tên gọi, không phải chứng nhận; xem xuất xứ trên nhãn
Sâm Khai ThànhKhai Thành là trung tâm sâm lịch sửHỏi xuất xứ thật và giấy tờ của lô hàng
Hồng sâm nhà nướcHồng sâm từng là hàng độc quyền tới năm 1996Nay có nhiều nhà sản xuất; không có "hồng sâm nhà nước" duy nhất

Lịch sử làm cho nhân sâm Hàn Quốc trở nên thú vị, và hiểu nó giúp bạn trân trọng nghề sâm hơn. Nhưng khi mua, câu hỏi vẫn là những câu thực tế: loài gì, trồng ở đâu, bao nhiêu năm, ai sản xuất, giấy tờ ra sao. Còn với sức khoẻ, sâm có lịch sử lâu đến đâu cũng không thay được lời khuyên của bác sĩ, dược sĩ, nhất là với người đang dùng thuốc, phụ nữ mang thai và trẻ em.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người Việt gọi nhân sâm Hàn Quốc là sâm Cao Ly?

Vì tên gọi này có từ thời nhà Cao Ly, triều đại trị vì bán đảo Triều Tiên từ năm 918 tới 1392, khi sâm là mặt hàng nổi tiếng của vùng này. Tên ấy theo đường buôn bán lan sang nhiều nước và ở lại trong tiếng Việt.

Người Hàn bắt đầu trồng nhân sâm từ khi nào?

Sâm trồng phát triển dần từ khoảng thế kỷ 17–18 thời Joseon, khi sâm núi trở nên khan hiếm. Một số địa phương có câu chuyện về người trồng sâm đầu tiên, nhưng đó thường là truyền thuyết hoặc khẳng định mang tính địa phương.

Thương nhân Khai Thành là ai?

Đó là những thương nhân ở Khai Thành, kinh đô cũ của nhà Cao Ly, nổi tiếng giỏi buôn bán trong thời Joseon. Họ nắm phần lớn việc trồng, chế biến và buôn bán sâm, nhất là hồng sâm xuất khẩu sang nhà Thanh.

Hồng sâm Hàn Quốc từng là hàng độc quyền nhà nước phải không?

Đúng. Từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, hồng sâm được đặt dưới chế độ độc quyền, duy trì qua nhiều thời kỳ. Theo nhiều nguồn, độc quyền này được bãi bỏ vào năm 1996, sau đó nhiều doanh nghiệp tư nhân tham gia làm hồng sâm.

Simmani còn tồn tại ở Hàn Quốc không?

Còn, nhưng là một nghề rất nhỏ, vì sâm núi hoang đã cực hiếm. Văn hoá simmani với các tục lệ và câu nói riêng chủ yếu được lưu giữ như di sản dân gian, xuất hiện trong lễ hội, phim ảnh và các bảo tàng về sâm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.