Huyền sâm và đan sâm đều không phải nhân sâm. Huyền sâm là rễ cây Scrophularia ningpoensis thuộc họ Hoa mõm chó, ruột đen sau khi chế biến; đan sâm là rễ cây Salvia miltiorrhiza thuộc họ Hoa môi, vỏ rễ màu đỏ nâu. Chữ "huyền" nghĩa là đen, chữ "đan" nghĩa là đỏ: hai vị được đặt tên theo màu rễ, cộng chữ "sâm" theo lối đặt tên của sách thuốc cổ.
Hai vị này hay xuất hiện trong đơn thuốc cổ truyền và trên kệ dược liệu, nhưng người mua lần đầu thường đoán chúng là "một loại sâm" nào đó. Đoán như vậy dẫn tới hai cái sai: tưởng chúng bổ theo kiểu nhân sâm, và nhầm chúng với hồng sâm, hắc sâm vốn là nhân sâm đã chế biến. Bài này tách bạch từng thứ và chỉ ra lưu ý an toàn riêng của đan sâm.
Đặt tên theo màu: cách gọi của sách thuốc cổ
Các sách dược cổ Trung Hoa có lối gom nhiều vị thuốc dạng rễ vào một "họ tên" chung có chữ "sâm", rồi phân biệt bằng một chữ chỉ màu, vị hay nơi mọc. Một số sách nói tới cách gộp "năm vị sâm" ứng với năm màu, nhưng danh sách năm vị không giống nhau giữa các sách. Điểm chung là chữ "sâm" ở đây là nhãn của truyền thống đặt tên, không phải dấu hiệu họ hàng thực vật.
Theo cách đó, huyền sâm là "sâm đen", đan sâm là "sâm đỏ", khổ sâm là "sâm đắng", sa sâm là "sâm cát". Với người đọc chữ Hán xưa, các tên này mô tả vị thuốc khá rõ. Với người mua hôm nay, chúng lại dễ gây hiểu lầm vì chữ "sâm" đã gắn chặt với hình ảnh nhân sâm.
Hiểu lối đặt tên này giúp bạn đọc đơn thuốc và nhãn dược liệu bình tĩnh hơn: thấy một tên có chữ "sâm", bạn không suy ra nó cùng loại với nhân sâm, mà hỏi tiếp nó là rễ cây gì, họ nào. Với huyền sâm và đan sâm, câu trả lời là hai cây hoa thường gặp trong hai họ khác hẳn họ Ngũ gia bì. Cả hai đều là cây thảo có hoa đẹp, nếu gặp ngoài vườn thực vật, bạn sẽ khó liên tưởng chúng với hình ảnh củ sâm quen thuộc.
Huyền sâm: rễ chuyển đen của một cây họ Hoa mõm chó
Cây huyền sâm là cây thảo sống nhiều năm, thân vuông, lá mọc đối, hoa nhỏ màu tím nâu mọc thành chùm ở ngọn. Nó thuộc họ Hoa mõm chó, chung họ với những cây có hoa hình môi nhỏ. Phần dùng làm thuốc là rễ củ hình thoi dài, khi tươi ruột màu trắng ngà.
Màu đen của huyền sâm đến từ quá trình chế biến sau thu hoạch: rễ được phơi, ủ, rồi phơi tiếp nhiều lượt cho tới khi ruột chuyển sang đen bóng và mềm dẻo. Vì vậy, "huyền sâm ruột đen" là đặc điểm bình thường của vị thuốc đã chế đúng, không phải dấu hiệu hư hỏng. Ngược lại, rễ chỉ đen bên ngoài mà ruột trắng, hoặc đen nhưng có mùi mốc chua, là chuyện cần hỏi lại.
Hàng huyền sâm trên thị trường Việt Nam phần lớn là hàng nhập. Cây cũng đã được di thực trồng thử ở một số vùng núi phía Bắc. Trong y học cổ truyền, huyền sâm được xếp vào nhóm vị có tính mát, được thầy thuốc dùng trong những bài khác hẳn hướng dùng của nhân sâm. Điều đó có nghĩa là người tự mua huyền sâm về "bồi bổ" như nhân sâm là đang hiểu sai vị thuốc từ gốc.
Một chi tiết giúp bạn đọc đơn thuốc cũ: trong một số sách và đơn, huyền sâm được ghi là "nguyên sâm". Cách giải thích thường gặp là thời nhà Thanh phải kiêng chữ "huyền" trùng tên vua, nên sách thuốc đổi sang chữ khác. Hai tên chỉ cùng một vị, không phải hai loại hàng; nếu người bán nói "nguyên sâm khác huyền sâm", bạn nên hỏi lại cho rõ.
Đan sâm: rễ đỏ của một cây cùng chi với xô thơm
Đan sâm là rễ của Salvia miltiorrhiza, một loài trong chi Salvia, chi có cả cây xô thơm dùng làm gia vị ở châu Âu. Cây thuộc họ Hoa môi, thân vuông, lá kép, hoa màu tím hình môi. Rễ hình trụ, hơi cong, vỏ ngoài đỏ nâu, mặt cắt có vân. Màu đỏ ở vỏ rễ là lý do của chữ "đan".
Đan sâm là một trong những vị thuốc cổ truyền được nghiên cứu nhiều trong y học hiện đại, phần lớn ở Trung Quốc. Các nhà nghiên cứu quan tâm tới nhóm hợp chất tan trong dầu tạo màu đỏ và nhóm hợp chất tan trong nước của rễ. Tuy vậy, mức bằng chứng cho từng công dụng rất khác nhau, nhiều kết quả mới dừng ở phòng thí nghiệm hoặc nghiên cứu nhỏ. Người mua không nên coi việc "được nghiên cứu nhiều" là đồng nghĩa với "đã chứng minh dùng được cho mọi người".
Điều chắc chắn hơn, và quan trọng hơn với người dùng, là đan sâm có thể tương tác với một số thuốc tây. Phần lưu ý an toàn bên dưới nói rõ chuyện này, vì đây là điểm làm đan sâm khác hẳn nhiều vị "sâm" khác vốn được xem là hiền.
Trên thị trường, đan sâm xuất hiện dưới dạng rễ khô thái lát, rễ nguyên bó, và trong nhiều sản phẩm bào chế sẵn. Ở dạng nào thì người dùng cũng nên biết mình đang dùng đan sâm, vì lưu ý tương tác áp dụng cho chính vị thuốc chứ không phụ thuộc hình thức. Một gói trà thảo mộc có đan sâm trong thành phần cũng cần được kể với bác sĩ như một gói thuốc.
Huyền sâm, đan sâm và nhân sâm đặt cạnh nhau
Bảng này giúp bạn thấy ba vị nằm ở ba nhóm cây khác nhau, dù tên đều có chữ "sâm":
| Điểm so | Huyền sâm | Đan sâm | Nhân sâm |
|---|---|---|---|
| Họ thực vật | Họ Hoa mõm chó | Họ Hoa môi | Họ Ngũ gia bì |
| Tên khoa học hay gặp | Scrophularia ningpoensis | Salvia miltiorrhiza | Panax ginseng |
| Màu rễ khô | Ruột đen bóng sau chế biến | Vỏ đỏ nâu, ruột nhạt hơn | Vàng ngà (bạch sâm) hoặc nâu đỏ (hồng sâm) |
| Tính theo y học cổ truyền | Mát | Hơi mát | Ấm |
| Nguồn trên thị trường Việt Nam | Chủ yếu nhập, có trồng thử trong nước | Chủ yếu nhập | Nhập khẩu |
| Lưu ý nổi bật | Thận trọng với người hay lạnh bụng | Có thể tương tác với thuốc chống đông | Có thể tương tác với một số thuốc |
Cột "tính" là cách mô tả của y học cổ truyền, không phải phép đo khoa học. Nó cho thấy ba vị được thầy thuốc dùng theo những hướng khác nhau, nên không thể lấy vị này thay vị kia chỉ vì cùng chữ "sâm". Bảng cũng cho thấy một điều ít người để ý: ngay cả nhân sâm, vị được coi là "bổ", cũng có thể tương tác với thuốc. Không vị nào trong ba vị nên được dùng như đồ ăn vặt.
Khi đơn thuốc của người nhà có huyền sâm hoặc đan sâm
Người đi bốc thuốc thường là con cháu, không phải người bệnh. Vài bước sau giúp thông tin không bị rơi rớt giữa thầy thuốc, người mua và người dùng:
- Chụp hoặc chép lại đơn, giữ nguyên tên đầy đủ từng vị. Đừng rút gọn thành "mấy vị sâm".
- Nếu người bệnh đang dùng thuốc tây, nhất là thuốc chống đông, thuốc huyết áp, thuốc tiểu đường, hãy báo cho thầy thuốc cổ truyền biết, và báo cho bác sĩ điều trị biết đơn thuốc cổ truyền có những vị gì.
- Khi mua, đọc tên từng vị cho người bán, nhận hàng thì nhìn sơ màu và hình: đan sâm đỏ nâu, huyền sâm đen bóng. Thấy lạ thì hỏi lại ngay tại quầy.
- Không thêm, bớt hay thay vị theo lời khuyên của người bán hay người quen.
- Theo dõi người bệnh trong những ngày đầu dùng; nếu thấy chảy máu chân răng, bầm tím bất thường, đi ngoài phân đen hay mệt lả, ngừng thuốc và đi khám ngay.
Bước thứ hai là bước quan trọng nhất và cũng hay bị quên nhất. Thầy thuốc cổ truyền và bác sĩ tây y thường không biết người bệnh đang dùng gì ở phía bên kia; người nhà chính là người nối hai đầu thông tin ấy.
Hai cặp nhầm lẫn hay gặp: đỏ với đỏ, đen với đen
Đan sâm không phải hồng sâm. Hồng sâm là nhân sâm được hấp rồi sấy khô, chuyển màu nâu đỏ. Đan sâm là rễ một cây hoàn toàn khác, đỏ sẵn từ vỏ. Hai thứ cùng được gọi nôm là "sâm đỏ" ở vài nơi, và đây là chỗ người mua dễ bị dẫn dắt nhất.
Huyền sâm không phải hắc sâm. Hắc sâm là nhân sâm được hấp và sấy lặp lại nhiều lần đến khi sẫm màu. Huyền sâm là rễ cây họ Hoa mõm chó, đen do quá trình ủ phơi. Cả hai đều được gọi là "sâm đen", nhưng một thứ thuộc chi Panax, một thứ thì không.
Nhìn hình dạng để tách. Hồng sâm và hắc sâm giữ hình dáng nhân sâm: có cổ rễ, thân củ, rễ phụ. Đan sâm là rễ trụ dài, thường nhiều rễ gom thành chùm; huyền sâm là rễ hình thoi, mềm dẻo. Khi còn nguyên củ, khác biệt khá rõ.
Lát thái thì khó tách. Ở dạng lát mỏng trộn trong gói thuốc, màu sắc là thứ duy nhất người mua thấy, và màu thì hai cặp lại giống nhau. Đây là lúc bạn cần dựa vào tên ghi rõ trên bao bì và nơi bán đáng tin.
Lưu ý an toàn: đan sâm và thuốc chống đông
Với đan sâm, có một cảnh báo được nhắc nhiều trong tài liệu y khoa: các báo cáo về tương tác với thuốc chống đông máu như warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu. Những người nên đặc biệt hỏi bác sĩ trước khi dùng đan sâm dưới bất kỳ dạng nào:
- Người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu theo đơn.
- Người sắp phẫu thuật, nhổ răng hay làm thủ thuật có chảy máu; nên báo cho bác sĩ mọi dược liệu đang dùng.
- Người có rối loạn đông máu hoặc từng chảy máu bất thường.
- Phụ nữ mang thai, đang cho con bú, và trẻ nhỏ.
- Người đang dùng nhiều loại thuốc cùng lúc, nhất là người cao tuổi.
Với huyền sâm, lưu ý theo kinh nghiệm cổ truyền là thận trọng ở người hay lạnh bụng, đi ngoài phân lỏng. Dù là vị nào, nếu bạn đang điều trị bệnh, hãy mang gói hàng tới cho bác sĩ hay dược sĩ xem, nói rõ tên đầy đủ. Cái tên "sâm" có thể khiến người nghe qua loa nghĩ đó là thứ bổ vô hại, trong khi đan sâm cần được cân nhắc như một vị có thể ảnh hưởng tới thuốc khác.
Câu hỏi thường gặp
Huyền sâm có phải là sâm đen Hàn Quốc không?
Không. Sâm đen hay hắc sâm của Hàn Quốc là nhân sâm hấp sấy nhiều lần. Huyền sâm là rễ cây Scrophularia ningpoensis họ Hoa mõm chó, đen do quá trình ủ phơi. Hai thứ khác loài, khác họ, chỉ giống màu.
Đan sâm có phải hồng sâm không?
Không. Hồng sâm là nhân sâm đã hấp và sấy, có màu nâu đỏ. Đan sâm là rễ cây Salvia miltiorrhiza họ Hoa môi, đỏ sẵn ở vỏ rễ. Gọi chung là "sâm đỏ" là cách gọi gây nhầm, bạn nên hỏi tên đầy đủ.
Huyền sâm ruột đen có phải hàng hỏng không?
Không nhất thiết. Huyền sâm chế đúng có ruột đen bóng, mềm dẻo, đó là đặc điểm của vị thuốc. Điều đáng ngờ là rễ có mùi mốc chua, có đốm lạ, hoặc chỉ đen lớp ngoài mà ruột vẫn trắng.
Đang uống thuốc chống đông có dùng đan sâm được không?
Đây là câu hỏi phải dành cho bác sĩ đang điều trị cho bạn. Tài liệu y khoa có các báo cáo về tương tác giữa đan sâm và thuốc chống đông như warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu, nên không tự dùng khi chưa hỏi.
Có trồng đan sâm, huyền sâm ở Việt Nam không?
Huyền sâm đã được di thực trồng thử ở một số vùng núi phía Bắc, đan sâm cũng có nơi trồng thử, nhưng phần lớn hàng trên thị trường vẫn là hàng nhập. Muốn biết nguồn lô hàng cụ thể, bạn hỏi người bán và xem giấy tờ đi kèm.